Dịch

preludize

động từ (verb)

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Đồng nghĩa với preludeđộng từSynonym of prelude (“introduce something as a prelude”).

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

1 nghĩa khác

Động từ (verb) 1
Đồng nghĩa với prelude
  1. Synonym of prelude (“play an introduction or prelude”).

AI