Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
antecámara
C2
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/anteˈkamaɾa/
Nghĩa chính
1
Tiền sảnh
danh từ
antechamber
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
antecámara
Dạng gốc
(base form)
antecámara
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
antechamber
Căn phòng nhỏ được sử dụng làm lối vào hoặc khu vực tiếp tân dẫn đến một căn phòng lớn hơn
AI
1
Tiền sảnh
1
Tiền sảnh
1
Tiền sảnh