Dịch

front room

danh từ (noun)
US/ˈfɹʌnt ˈɹum/

Nghĩa chính

  1. Căn phòng gần lối vào của một tòa nhàdanh từA room near the entrance of a building.
  2. Một căn phòng như vậy đóng vai trò là lối vào, khu vực tiếp tân ban đầu hoặc phòng chờdanh từSuch a room that serves as an entryway, initial reception area, or waiting room.
  3. Phòng khách hoặc phòng tương tự ở vị trí đó được sử dụng để tiếp đãi khách hoặc cho những dịp đặc biệtdanh từA living room or similar room in such position that is used for entertaining guests or for special occasions.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. front roomDạng gốc (base form)
  2. front roomsSố nhiều (plural)

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Đồng nghĩa (synonym)

Ví dụ

  • , , , Fermi's , , .
  • .
  • , .

AI