viviente
B2giống đực/cáitính từ (adjective)danh từ (noun)
/biˈbjente/
Nghĩa chính
- Cuộc sốngtính từliving
- Người sốngdanh từliving person
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- vivienteDạng gốc (base form)
- vivientesGiống cái số nhiều (feminine plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| fósil viviente | Hóa thạch sống |
Xuất hiện ở từ khác
- vivođồng nghĩaChỉ sinh vật có sự sống, dùng trong văn cảnh trang trọng hơn.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Cuộc sống
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh