vivencia
C1giống cái (feminine)danh từ (noun)
/biˈbenθja/
Nghĩa chính
- Cái nhìn thấu suốtdanh từinsight
- Kinh nghiệm; kinh nghiệm sốngdanh từexperience; lived experience
- Cuộc sốngdanh từliving
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- vivenciaDạng gốc (base form)
- vivenciasSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Kinh nghiệm
Họ từ (word family)
cùng gốc vivenciaXuất hiện ở từ khác
- experienciađồng nghĩaNhấn mạnh trải nghiệm cá nhân sâu sắc về mặt cảm xúc và nội tâm.