Dịch

vivencia

C1giống cái (feminine)danh từ (noun)
/biˈbenθja/

Nghĩa chính

  1. Cái nhìn thấu suốtdanh từinsight
  2. Kinh nghiệm; kinh nghiệm sốngdanh từexperience; lived experience
  3. Cuộc sốngdanh từliving

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. vivenciaDạng gốc (base form)
  2. vivenciasSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Kinh nghiệm

AI