liveliness
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Tính vui vẻ, tính hoạt bát, tính hăng hái, tính năng nổ, tính sôi nổidanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The quality of being lively.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- livelinessDạng gốc (base form)
- livelinessesSố nhiều (plural)