alegrar
C1động từ (verb)
/aleˈɡɾaɾ/nguồn
Nghĩa chính
- Làm cho hạnh phúcđộng từto make happy
- Được hạnh phúcđộng từto be happy
- Vui mừngđộng từto be glad
Chia động từ (conjugation)
Nguyên thể alegrarDanh động từ alegrandoPhân từ alegrado
| Presente | |
|---|---|
| yo | alegro |
| tú | alegras |
| él/ella/Ud. | alegra |
| nosotros | alegramos |
| vosotros | alegráis |
| ellos/Uds. | alegran |
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| alegrarse de verte | Vui mừng khi gặp bạn |
Họ từ (word family)
cùng gốc alegrarTừ liên quan (related word)