Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
mamador
C2
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/mamaˈdoɾ/
Nghĩa chính
1
Thằng khốn nạn
danh từ
dicksucker
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
mamador
Dạng gốc
(base form)
mamador
es
Số nhiều
(plural)
mamador
as
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
mamador
a
Giống cái
(feminine)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
dicksucker
Người thực hiện việc tán tỉnh
AI
1
Thằng khốn nạn
1
Thằng khốn nạn
1
Thằng khốn nạn