dicksucker
danh từ (noun)
AUnguồn
Nghĩa chính
- Người thực hiện việc tán tỉnhdanh từOne who performs fellatio.
- Thời hạn lạm dụngdanh từTerm of abuse.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- dicksuckerDạng gốc (base form)
- dicksuckersSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ví dụ
- jizz-loving .
- , . .