Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
mamabicho
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/mamaˈbit͡ʃo/
Nghĩa chính
1
Thằng khốn nạn
danh từ
dicksucker
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
mamabicho
Dạng gốc
(base form)
mamabicho
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
chupapollas
chupaverga
mamahuevo
mamaverga
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
dicksucker
Người thực hiện việc tán tỉnh
AI
1
Thằng khốn nạn
1
Thằng khốn nạn
1
Thằng khốn nạn