Dịch

mamabicho

giống đực (masculine)danh từ (noun)
/mamaˈbit͡ʃo/

Nghĩa chính

  1. Thằng khốn nạndanh từdicksucker

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. mamabichoDạng gốc (base form)
  2. mamabichosSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

AI