Dịch

huelebicho

giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˌw̝eleˈbit͡ʃo/

Nghĩa chính

  1. Thằng khốn nạndanh từdicksucker

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. huelebichoDạng gốc (base form)
  2. huelebichosSố nhiều (plural)
  3. huelebichasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  4. huelebichaGiống cái (feminine)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI