huelebicho
giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˌw̝eleˈbit͡ʃo/
Nghĩa chính
- Thằng khốn nạndanh từdicksucker
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- huelebichoDạng gốc (base form)
- huelebichosSố nhiều (plural)
- huelebichasGiống cái số nhiều (feminine plural)
- huelebichaGiống cái (feminine)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa