Dịch

mami

B1giống cái (feminine)danh từ (noun)
/ˈmami/nguồn

Nghĩa chính

Thêm 2 nghĩa
  1. Mẹ ơidanh từmommy
  2. Mẹdanh từmother
  3. Người phụ nữ hấp dẫn; mẹdanh từattractive woman; momma
  4. Một thuật ngữ tình cảm dành cho một người phụ nữdanh từa term of affection for a woman

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. mamiDạng gốc (base form)
  2. mamisSố nhiều (plural)

2 nghĩa khác

Danh từ (noun) 2
Một người phụ nữ điều hành một nhà chứa
  1. Một người phụ nữ điều hành một nhà chứa; một bàa woman who runs a brothel; a madame

AI