mami
B1giống cái (feminine)danh từ (noun)
/ˈmami/nguồn
Nghĩa chính
Thêm 2 nghĩa- Mẹ ơidanh từmommy
- Mẹdanh từmother
- Người phụ nữ hấp dẫn; mẹdanh từattractive woman; momma
- Một thuật ngữ tình cảm dành cho một người phụ nữdanh từa term of affection for a woman
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- mamiDạng gốc (base form)
- mamisSố nhiều (plural)
2 nghĩa khác
Danh từ (noun) 2
Một người phụ nữ điều hành một nhà chứa
- Một người phụ nữ điều hành một nhà chứa; một bàa woman who runs a brothel; a madame
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Họ từ (word family)
cùng gốc mamiXuất hiện ở từ khác
- mamáđồng nghĩaCũng là cách gọi trìu mến tương tự; cách dùng thay đổi theo vùng và quan hệ với người được gọi.