Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
mamiferoide
tính từ
(adjective)
/mamifeˈɾoide/
Nghĩa chính
1
Giống động vật có vú
tính từ
mammallike
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
mamiferoide
Dạng gốc
(base form)
mamiferoide
s
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
mammallike
Giống hoặc có đặc điểm của động vật có vú
AI
1
Giống động vật có vú
1
Giống động vật có vú
1
Giống động vật có vú