Dịch

papi

B1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˈpapi/

Nghĩa chính

  1. Bốdanh từdaddy
  2. Bố, em bé (bạn nam hoặc bạn tình)danh từdaddy, baby (male friend or sexual partner)
  3. Anh bạn, bạn ơidanh từbro, dude, dawg

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. papiDạng gốc (base form)
  2. papisSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

papi chulodanh từMột Casanova

Ngôn ngữ khác

AI