papi
B1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˈpapi/
Nghĩa chính
- Bốdanh từdaddy
- Bố, em bé (bạn nam hoặc bạn tình)danh từdaddy, baby (male friend or sexual partner)
- Anh bạn, bạn ơidanh từbro, dude, dawg
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- papiDạng gốc (base form)
- papisSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| papi chulodanh từ | danh từ | Một Casanova |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh