Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
papiloma
C2
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/papiˈloma/
Nghĩa chính
1
U nhú
danh từ
papilloma
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
papiloma
Dạng gốc
(base form)
papiloma
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
papilloma
U nhú
AI
1
U nhú
1
U nhú
1
U nhú