papi chulo
giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˌpapi ˈt͡ʃulo/
Nghĩa chính
- Một Casanovadanh từa Casanova
- Một người đàn ông nam tínhdanh từa macho man
- Một chiếc bánh dễ thương, một con gấu bôngdanh từa cutie pie, a teddy bear
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- papi chuloDạng gốc (base form)
- papis chulosSố nhiều (plural)