Dịch

papi chulo

giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˌpapi ˈt͡ʃulo/

Nghĩa chính

  1. Một Casanovadanh từa Casanova
  2. Một người đàn ông nam tínhdanh từa macho man
  3. Một chiếc bánh dễ thương, một con gấu bôngdanh từa cutie pie, a teddy bear

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. papi chuloDạng gốc (base form)
  2. papis chulosSố nhiều (plural)

AI