Dịch

macho man

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Người đàn ông siêu nam tính, hấp dẫn về mặt tình dục và nam tínhdanh từA hypermasculine, sexually attractive, virile man.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. macho manDạng gốc (base form)
  2. macho men (bất quy tắc)Số nhiều (plural)

Số nhiều không theo quy tắc.

Đồng nghĩa (synonym)

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Ví dụ

  • , / Don’t , don’t
  • .
  • , /

AI