Dịch

manbaby

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Người đàn ông trẻ con than vãn; một đứa trẻ đàn ôngdanh từA childishly whiny man; a man child.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. manbabyDạng gốc (base form)
  2. manbabiesSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • . ( .) , , .

AI