machoism
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Nam tính; nam tính quá mứcdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)machismo; exaggerated masculinity
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- machoismDạng gốc (base form)
- machoismsSố nhiều (plural)