Dịch

cutie pie

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Người dễ thương, thường là nữdanh từA cute person, often female.
  2. Máy đo bức xạ cầm tay loại nhỏdanh từA small hand-held radiation meter.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. cutie pieDạng gốc (base form)
  2. cutie piesSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • !
  • .
  • ?

AI