cutie pie
danh từ (noun)
AUnguồn
Nghĩa chính
- Người dễ thương, thường là nữdanh từA cute person, often female.
- Máy đo bức xạ cầm tay loại nhỏdanh từA small hand-held radiation meter.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- cutie pieDạng gốc (base form)
- cutie piesSố nhiều (plural)
Ví dụ
- !
- .
- ?
Đồng nghĩa (synonym)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha