Nghĩa chính
- Thiết bị được thiết kế để phát hiện phóng xạ và đo cường độ của nódanh từA device designed to detect radioactivity and measure its intensity.
- Một tính năng của đầu đọc RFID phát ra âm thanh cho biết cường độ tín hiệu của thẻ RFID đang được tìm kiếmdanh từa feature of an RFID reader that emits a sound indicating the signal strength of an RFID tag that is being searched for.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- Geiger counterDạng gốc (base form)
- Geiger countersSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ví dụ
- 27 , . , , , .
- , .
- .