papita
C2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/paˈpita/
Nghĩa chính
- Chip (Mỹ); sắc nét (Anh)danh từchip (US); crisp (UK)
- Miếng bánh (việc gì đó rất dễ dàng)danh từpiece of cake (something that is very easy)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- papitaDạng gốc (base form)
- papitasSố nhiều (plural)