Dịch

papita

C2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/paˈpita/

Nghĩa chính

  1. Chip (Mỹ); sắc nét (Anh)danh từchip (US); crisp (UK)
  2. Miếng bánh (việc gì đó rất dễ dàng)danh từpiece of cake (something that is very easy)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. papitaDạng gốc (base form)
  2. papitasSố nhiều (plural)

AI