chichería
giống cái (feminine)danh từ (noun)
/t͡ʃit͡ʃeˈɾia/
Nghĩa chính
- Một quán bar chicha hoặc nhà máy biadanh từa chicha bar or brewery
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- chicheríaDạng gốc (base form)
- chicheríasSố nhiều (plural)
Ví dụ
- , , , .