Dịch

chichería

giống cái (feminine)danh từ (noun)
/t͡ʃit͡ʃeˈɾia/

Nghĩa chính

  1. Một quán bar chicha hoặc nhà máy biadanh từa chicha bar or brewery

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. chicheríaDạng gốc (base form)
  2. chicheríasSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • , , , .

AI