teta
C1giống cái (feminine)danh từ (noun)tính từ (adjective)
/ˈteta/nguồn
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Vú, ngựcdanh từboob (colloquial), tit (slightly vulgar), breast
- Núm vúdanh từnipple
- Ngốc nghếch, khờ khạotính từfeminine singular of teto
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| dar tetađộng từ | động từ | Cho con bú |
| dar la tetađộng từ | động từ | Cho con bú |
| pasarlo tetađộng từ | động từ | Có một con cá voi một thời |
| teta de vacadanh từ | danh từ | Trái núm vú |
| teta de monjadanh từ | danh từ | Một chiếc bánh ngọt nhỏ hình giọt nước |
| arreglo de tetasdanh từ | danh từ | Công việc ngực |
| leche de teta | Chưa có nghĩa | |
| quitar la teta | Chưa có nghĩa |
1 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Ngực
- Ngực, vúboob, tit, breast
Họ từ (word family)
cùng gốc tetaNgôn ngữ khác
Tiếng Anh
Ví dụ
- .Baya có ngực to hơn.
- .Cơ tay là ngực của đàn ông.
- .Hai ngực kéo hơn hai cỗ xe.