Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
teta de vaca
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/ˌteta de ˈbaka/
Nghĩa chính
1
Trái núm vú
danh từ
nipplefruit
2
Màu đen
danh từ
black salsify
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
teta de vaca
Dạng gốc
(base form)
teta
s de vaca
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
nipplefruit
Solanum mammosum, một loại trái cây nhiệt đới không ăn được có nguồn gốc từ Nam Mỹ
black salsify
Thành viên lâu năm của họ hoa hướng dương (Asteraceae), được trồng làm rau củ (Pseudopodospermum hispanicum, syn. Scorzonera hispanica)
AI
1
Trái núm vú
2
Màu đen
1
Trái núm vú
2
Màu đen
1
Trái núm vú
2
Màu đen