Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
lola
B2
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/ˈlola/
Nghĩa chính
1
Con gái
danh từ
girl
2
Ngực, người gõ cửa
danh từ
breasts, bosom, boobies, knockers
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
lola
Dạng gốc
(base form)
lola
s
Số nhiều
(plural)
lol
os
Giống đực số nhiều
(masculine plural)
lol
o
Giống đực
(masculine)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
女孩
nǚ hái
Cô gái, bé gái
少女
shào nǚ
Cô gái
女生
nǚ shēng
Cô gái, con gái
Tiếng Anh
girl
Con gái
breasts
Số nhiều của breast
Họ từ
(word family)
cùng gốc
lola
lola
je
Nhóm lolos (“thanh thiếu niên”)
danh từ
lola
rdo
Lollard
chưa dịch
tính từ, danh từ
Từ liên quan
(related word)
polola
pololear
pololeo
pololo
AI
1
Con gái
2
Ngực
1
Con gái
2
Ngực
1
Con gái
2
Ngực