Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
lolaje
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/loˈlaxe/
Nghĩa chính
1
Nhóm lolos (“thanh thiếu niên”)
danh từ
group of lolos (“teenagers”)
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
lolaje
Dạng gốc
(base form)
lolaje
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
lolería
AI
1
Nhóm lolos (“thanh thiếu niên”)
1
Nhóm lolos (“thanh thiếu niên”)
1
Nhóm lolos (“thanh thiếu niên”)