pololo
C2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/poˈlolo/
Nghĩa chính
- Các loại bọ cánh cứng, chẳng hạn như Astylus trifasciatusdanh từAny of various beetles, such as Astylus trifasciatus.
- Bạn trai (đối tác trong một mối quan hệ lãng mạn)danh từboyfriend (partner in a romantic relationship)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Ví dụ
- , , , , .
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Bạn trai (đối tác trong một mối quan hệ lãng mạn)
Họ từ (word family)
cùng gốc pololoTừ liên quan (related word)