busto
B2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˈbusto/nguồn
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Bật radanh từbust
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- bustoDạng gốc (base form)
- bustosSố nhiều (plural)
1 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Bật ra
- bust
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh