Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
dar la teta
động từ
(verb)
/ˌdaɾ la ˈteta/
Nghĩa chính
1
Cho con bú
động từ
to breastfeed
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
奶
nǎi
Cho bú
Tiếng Anh
breastfeed
Bú
AI
1
Cho con bú
1
Cho con bú
1
Cho con bú