tetazo
C2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/teˈtaθo/
Nghĩa chính
- Một cuộc biểu tình chính trị do phụ nữ ngực trần lãnh đạodanh từa political protest led by topless women
- Một cú đánh hoặc cú đánh được thực hiện bằng vú phụ nữdanh từa blow or hit made with a female breast
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- tetazoDạng gốc (base form)
- tetazosSố nhiều (plural)