Dịch

tetazo

C2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/teˈtaθo/

Nghĩa chính

  1. Một cuộc biểu tình chính trị do phụ nữ ngực trần lãnh đạodanh từa political protest led by topless women
  2. Một cú đánh hoặc cú đánh được thực hiện bằng vú phụ nữdanh từa blow or hit made with a female breast

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. tetazoDạng gốc (base form)
  2. tetazosSố nhiều (plural)

AI