pasarlo teta
động từ (verb)
Nghĩa chính
- Có một con cá voi một thờiđộng từto have a whale of a time
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- pasarlo tetaNguyên thể (infinitive)
- lo pasado tetaPhân từ II (past participle)
- lo pasé tetaSố ít (singular)
- lo paso tetaSố ít (singular)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa