Nghĩa chính
Thêm 3 nghĩa- Piss: nước tiểudanh từPiss: urine.
- Đi tiểu: hành động đi tiểudanh từA piss: an act of urination.
- Vô nghĩa hoặc một vấn đề tầm thườngdanh từNonsense or a trivial matter.
- (Thường theo sau là about hoặc Around): hành động hoặc làm việc không hiệu quả, lãng phíđộng từnội động từ (intransitive)(Often followed by about or around): to act or work ineffectually and wastefully.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm động từ (phrasal verb)
3 nghĩa khác
Động từ (verb) 3
Đồng nghĩa với nibble: chọn hoặc đùa giỡn với thức ăn của mình
- nội động từ (intransitive)đi với withĐồng nghĩa với nibble: chọn hoặc đùa giỡn với thức ăn của mình, ăn chậm hoặc không đáng kểSynonym of nibble: to pick at or toy with one's food, to eat slowly or insubstantially.
Họ từ (word family)
cùng gốc piddleVí dụ
- .
- , .
- [.]