Dịch

piddlepants

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với pissy-pantsdanh từSynonym of pissy-pants (“one who wets their pants”).
  2. Thời hạn lạm dụng; một kẻ đáng khinhdanh từTerm of abuse; a contemptible person.
  3. Thời hạn quý mến dành cho người làm ướt tã của họdanh từTerm of endearment for one who wets their diaper.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • , . , nurse's . , .
  • . , , .

Nguồn gốc (etymology)

AI