piddlepants
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Đồng nghĩa với pissy-pantsdanh từSynonym of pissy-pants (“one who wets their pants”).
- Thời hạn lạm dụng; một kẻ đáng khinhdanh từTerm of abuse; a contemptible person.
- Thời hạn quý mến dành cho người làm ướt tã của họdanh từTerm of endearment for one who wets their diaper.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ví dụ
- , . , nurse's . , .
- . , , .