Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
pissy-pants
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Người làm ướt quần của họ
danh từ
One who wets their pants.
2
Kẻ hèn nhát
danh từ
A coward.
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
pisspants
Nguồn gốc
(etymology)
pissy
+
pants
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
sota
Jack, kẻ hèn nhát
valet
Jack, kẻ hèn nhát
cobarde
Kẻ hèn nhát, kẻ nhát gan
AI
1
Người làm ướt quần của họ
2
Kẻ hèn nhát
1
Người làm ướt quần của họ
2
Kẻ hèn nhát
1
Người làm ướt quần của họ
2
Kẻ hèn nhát