Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Viết tắt của fuck youthán từInitialism of fuck you.
- Đơn vị thông lượngdanh từflux unit
- Phú, thể phúdanh từA Chinese literary form developed during the times of the Han dynasty that combines prose and poetry, sometimes called rhymed prose.
- Dạng khác của -fuhậu tốAlternative spelling of -fu.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- fuDạng gốc (base form)
- fusSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| kung fudanh từ, động từ | danh từ, động từ | Võ thuật Trung Quốc, kung fu, công phu |
| -fuhậu tố | hậu tố | Dùng để tạo thành danh từ chỉ chuyên môn hoặc sự thông thạo về kỹ năng hoặc lĩnh vực kiến thức cụ thể |
| -fu-trung tố | trung tố | Một dạng dị hình rút gọn của phụ tố kháng thể đơn dòng -fung-, được sử dụng trước các phụ tố -xi- và -zu- để dễ phát âm |
| fu-ktrạng từ, thán từ, danh từ, động từ | trạng từ, thán từ, danh từ, động từ | Cách viết che bớt của fuck |
| fu@ktrạng từ, thán từ, danh từ, động từ | trạng từ, thán từ, danh từ, động từ | Cách viết che bớt của fuck |
| fu…ktrạng từ, thán từ, danh từ, động từ | trạng từ, thán từ, danh từ, động từ | Cách viết che bớt của fuck |
| fu©k | Cách viết che bớt của fuck | |
| fu*ktrạng từ, thán từ, danh từ, động từ | trạng từ, thán từ, danh từ, động từ | Cách viết che bớt của fuck |
1 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Kung fu
- không đếm được (uncountable)Kung fu, võ thuậtkung fu
Họ từ (word family)
cùng gốc fuVí dụ
- — , .Nhưng thời điểm thương mại rất thuận lợi—phim võ thuật tràn ngập khắp nơi, còn David Carradine và Lý Tiểu Long là những biểu tượng được tôn sùng.
- .Tom đã học kung fu.
- .Tom đang học kung fu.