Nghĩa chính
- Dùng để tạo thành danh từ chỉ chuyên môn hoặc sự thông thạo về kỹ năng hoặc lĩnh vực kiến thức cụ thểhậu tốUsed to form nouns indicating expertise or mastery of specified skill or area of knowledge.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| -fu-trung tố | trung tố | Một dạng dị hình rút gọn của phụ tố kháng thể đơn dòng -fung-, được sử dụng trước các phụ tố -xi- và -zu- để dễ phát âm |
| e-fudanh từ | danh từ | Mì trứng Trung Quốc mất nước |
| gun-futính từ | tính từ | Liên quan đến súng fu |
| Google-fudanh từ | danh từ | Kỹ năng sử dụng các công cụ tìm kiếm (đặc biệt là Google) để tìm kiếm nhanh những thông tin hữu ích trên Internet |
| search-fudanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với Google-fu |
| e-fu noodledanh từ | danh từ | Loại mì trứng Quảng Đông dẹt được làm bằng cách chiên ngập dầu |
| zang-fudanh từ | danh từ | Trong y học cổ truyền Trung Quốc, một khái niệm theo đó các cơ quan của cơ thể được chia thành từng cặp bao gồm một cơ quan có tính chất âm và một cơ quan có tính chất dương |
Nguồn gốc (etymology)
Tạo ngược từ kung fu
Ví dụ
- + - → script-fu