Dịch

-fu

hậu tố
UK/fuː/

Nghĩa chính

  1. Dùng để tạo thành danh từ chỉ chuyên môn hoặc sự thông thạo về kỹ năng hoặc lĩnh vực kiến thức cụ thểhậu tốUsed to form nouns indicating expertise or mastery of specified skill or area of knowledge.

Cụm từ (phrase)

-fu-trung tốMột dạng dị hình rút gọn của phụ tố kháng thể đơn dòng -fung-, được sử dụng trước các phụ tố -xi- và -zu- để dễ phát âm
e-fudanh từMì trứng Trung Quốc mất nước
gun-futính từLiên quan đến súng fu
Google-fudanh từKỹ năng sử dụng các công cụ tìm kiếm (đặc biệt là Google) để tìm kiếm nhanh những thông tin hữu ích trên Internet
search-fudanh từĐồng nghĩa với Google-fu
e-fu noodledanh từLoại mì trứng Quảng Đông dẹt được làm bằng cách chiên ngập dầu
zang-fudanh từTrong y học cổ truyền Trung Quốc, một khái niệm theo đó các cơ quan của cơ thể được chia thành từng cặp bao gồm một cơ quan có tính chất âm và một cơ quan có tính chất dương

Nguồn gốc (etymology)

Tạo ngược từ kung fu

Ví dụ

  • + - → script-fu

AI