Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
gun-fu
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Liên quan đến súng fu
tính từ
Pertaining to gun fu
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
gun-fu
Dạng gốc
(base form)
more gun-fu
So sánh hơn
(comparative)
most gun-fu
So sánh nhất
(superlative)
AI
1
Liên quan đến súng fu
1
Liên quan đến súng fu
1
Liên quan đến súng fu