Dịch

search-fu

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với Google-fudanh từkhông đếm được (uncountable)Synonym of Google-fu.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • , .
  • , , .

Nguồn gốc (etymology)

AI