fu-k
trạng từ (adverb)thán từ (interjection)danh từ (noun)động từ (verb)
Nghĩa chính
Thêm 3 nghĩa- Cách viết che bớt của fucktrạng từkhông so sánh (not comparable)Censored spelling of fuck.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)3 nghĩa khác
Thán từ (interjection) 1
Danh từ (noun) 1
Động từ (verb) 1
Cách viết che bớt của fuck
- Censored spelling of fuck.