Dịch

peewee

danh từ (noun)

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Người thấp hoặc nhỏ; một vật nhỏdanh từA short or small person; a small object.
  2. Loại đá cẩm thạch nhỏ trong trò chơi trẻ emdanh từA kind of small marble in children's games.
  3. Cầu thủ trong một giải đấu thể thao dành cho trẻ nhỏdanh từA player in a sports league for very young children.
  4. Chim ác là hoặc chim sơn ca (Grallina cyanoleuca)danh từA magpie-lark or mudlark (Grallina cyanoleuca).

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. peeweeDạng gốc (base form)
  2. peeweesSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

peewee golfdanh từSân golf thu nhỏ

1 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
Cái pewee
  1. A pewee.

Ngôn ngữ khác

Ví dụ

  • , , , .
  • ?
  • — — […].

AI