Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
peewee golf
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Sân golf thu nhỏ
danh từ
không đếm được
(uncountable)
miniature golf
2
Phân loại độ tuổi của trẻ em cho các giải đấu golf
danh từ
không đếm được
(uncountable)
A children's age classification for golf tournaments.
AI
1
Sân golf thu nhỏ
2
Phân loại độ tuổi của trẻ em cho các giải đấu golf
1
Sân golf thu nhỏ
2
Phân loại độ tuổi của trẻ em cho các giải đấu golf
1
Sân golf thu nhỏ
2
Phân loại độ tuổi của trẻ em cho các giải đấu golf