Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
wee woo
thán từ
(interjection)
US
/ˈ
w
i
ˈ
w
u
/
Nghĩa chính
1
Âm thanh của còi báo động
thán từ
The sound of a siren.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
nee-naw
Ví dụ
“
Want
to
hear
the
siren
,
boys
?”
[…]
They
nodded
eagerly
.
Wee-woo
!
Wee-woo
!
went
the
siren
.
AI
1
Âm thanh của còi báo động
1
Âm thanh của còi báo động
1
Âm thanh của còi báo động