Dịch

wee woo

thán từ (interjection)
US/ˈwi ˈwu/

Nghĩa chính

  1. Âm thanh của còi báo độngthán từThe sound of a siren.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • “ , ?” […] . Wee-woo! Wee-woo! .

AI