Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
massive amount
US
/ˈ
m
æ
s
ɪ
v
ə
ˈ
m
aʊ
n
t
/
Nghĩa chính
1
Số lượng khổng lồ
Xuất hiện ở từ khác
massive
kết hợp
lượng khổng lồ
AI
1
Số lượng khổng lồ
1
Số lượng khổng lồ
1
Số lượng khổng lồ