supermassive
tính từ (adjective)
USnguồn
Nghĩa chính
- Cực kỳ đồ sộ; có khối lượng phi thườngtính từExtremely massive; of extraordinary mass.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- supermassiveDạng gốc (base form)
- more supermassiveSo sánh hơn (comparative)
- most supermassiveSo sánh nhất (superlative)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| supermassive black holedanh từ | danh từ | Các lỗ đen có khối lượng gấp 10⁵ đến 10¹⁰ lần khối lượng Mặt trời |
| supermassive star | Chưa có nghĩa |
Ví dụ
- SVBIED
Họ từ (word family)
cùng gốc supermassiveNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha