Nghĩa chính
- Giết người hàng loạt, giết người tập thểdanh từThe killing of a large number of people over a short period of time.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- mass murderDạng gốc (base form)
- mass murdersSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| mass murdererdanh từ | danh từ | Một người phạm tội giết người hàng loạt |
| mass murderers | Những kẻ thảm sát |
Xuất hiện ở từ khác
- murderkết hợpgiết người hàng loạt
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- .
- 100000 .
- , , , , , .