misa
B1giống cái (feminine)danh từ (noun)
/ˈmisa/nguồn
Nghĩa chính
- Thánh lễ (nhà thờ)danh từmass (church)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| ir a misađộng từ | động từ | Đi lễ (lễ Anh giáo), đi lễ (lễ Công giáo), đi nhà thờ (lễ Tin Lành) |
| decir misađộng từ | động từ | Cho đại chúng, nói đại chúng |
| como en misatrạng từ | trạng từ | Hoàn toàn im lặng; im lặng như nấm mồ |
| libro de misadanh từ | danh từ | Sách đại chúng |
| misa solemnedanh từ | danh từ | Thánh lễ trọng thể |
| estar en misa y repicandođộng từ | động từ | Có một chiếc bánh và ăn nó |
| ayudar a misa | Chưa có nghĩa | |
| clérigo de misa | Chưa có nghĩa |
Họ từ (word family)
cùng gốc misaNgôn ngữ khác
Tiếng Trung
Xuất hiện ở từ khác
- churchTiếng Anhtương đương