Dịch

decir misa

động từ (verb)

Nghĩa chính

  1. Cho đại chúng, nói đại chúngđộng từgive mass, say mass
  2. Được sử dụng trong nhiều cách diễn đạt khác nhau để loại bỏ hoàn toàn những gì người khác có thể nói hoặc làmđộng từused in various expressions to radically dismiss what another person may say or do

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. decir misaNguyên thể (infinitive)
  2. dicho misaPhân từ II (past participle)
  3. digo misaSố ít (singular)
  4. dije misaSố ít (singular)

Ví dụ

  • , .
  • ¡ , !

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

AI