Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
misandria
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/miˈsandɾja/
Nghĩa chính
1
Sự khốn nạn
danh từ
misandry
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
misandria
Dạng gốc
(base form)
misandria
s
Số nhiều
(plural)
Họ từ
(word family)
cùng gốc
misandria
mis
ándrico
Chưa có nghĩa
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
misandry
Ghét, khinh thường hoặc thành kiến đối với đàn ông
AI
1
Sự khốn nạn
1
Sự khốn nạn
1
Sự khốn nạn