Nghĩa chính
- Ghét, khinh thường hoặc thành kiến đối với đàn ôngdanh từkhông đếm được (uncountable)Hatred of, contempt for, or prejudice against men.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- misandryDạng gốc (base form)
- misandriesSố nhiều (plural)
Họ từ (word family)
cùng gốc misandryĐồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- , .